<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	
	xmlns:georss="http://www.georss.org/georss"
	xmlns:geo="http://www.w3.org/2003/01/geo/wgs84_pos#"
	 xmlns:media="http://search.yahoo.com/mrss/" xmlns:itunes="http://www.itunes.com/dtds/podcast-1.0.dtd" >

<channel>
	<title>Xử lý nước MYCOgroup</title>
	<atom:link href="https://mycogroup.com.vn/danh-muc-san-pham/vat-lieu-loc-nuoc/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://mycogroup.com.vn</link>
	<description>TINH TÚY TỪNG GIỌT</description>
	<lastBuildDate>Sat, 13 May 2023 09:30:01 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.7.4</generator>
<site xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">200315025</site>	<itunes:subtitle>Xử lý nước MYCOgroup</itunes:subtitle>
	<itunes:summary>TINH TÚY TỪNG GIỌT</itunes:summary>
	<itunes:explicit>clean</itunes:explicit>
	<item>
		<title>NaOH (xút) Ấn Độ</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/naoh-xut-an-do/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:33:44 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/naoh-xut-an-do/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Tên gọi: NaOH/xút hay Caustic Soda</li>
 	<li>Trạng thái: thường ở dạng rắn kết tinh có màu trắng, kiểu vảy.</li>
 	<li>Nồng độ NaOH: 99%</li>
 	<li>Có tính kiềm mạnh, không mùi, hút ẩm mạnh, tan tốt trong nước.</li>
 	<li>Khối lượng đóng gói: 25kg/bao</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<p>Natri hydroxit NaOH  là một hóa chất tiện lợi, thông dụng được sử dụng để kiểm soát độ pH, làm giảm độ axit của nước. Hãy cùng Toàn Á tìm hiểu các đặc điểm của NaOH.</p>
<h2><strong>1. Thông số sản phẩm NaOH</strong></h2>
<ul>
<li>Tên gọi: NaOH/xút hay Caustic Soda</li>
<li>Trạng thái: thường ở dạng rắn kết tinh có màu trắng, kiểu vảy.</li>
<li>Nồng độ NaOH: 99%</li>
<li>Khối lượng đóng gói: 25kg/bao</li>
<li>Có tính kiềm mạnh, không mùi, hút ẩm mạnh, tan tốt trong nước.</li>
</ul>
<p style="text-align: center;">2NaOH + 2H2O &#8212;&gt; 2Na(OH)2 + H2</p>
<p>Khi tan trong nước sẽ sinh nhiệt và có thể gây bỏng khi tiếp xúc với da, cũng như gây ăn mòn</p>
<h2><strong>2. Ứng dụng</strong></h2>
<p>NaOH được ứng dụng trong keo tụ tạo bông, quá trình nuôi cấy vi sinh, trung hòa axit, kiểm soát độ pH, tăng độ kiềm của nước trong xử lý nước thải và xử lý nước cấp như:</p>
<p>– <strong>Xử lý nước bể bơi</strong>: cân bằng pH, tránh sự phát triển của rêu, tảo, vi khuẩn gây bệnh và mùi khó chịu.</p>
<p>– <strong>Xử lý nước thải sinh hoạt</strong></p>
<p>– <strong>Xử lý nước thải công nghiệp</strong> giấy, dệt nhuộm, công nghệ thực phẩm, sản xuất chất tẩy rửa,…</p>
<p>Mục đích của việc ổn định pH trong nước để giúp cho quá trình xử lý nước và những phản ứng diễn ra một cách thuận lợi và chính xác nhất.</p>
<p>Ví dụ: trong xử lý nước thải sinh học, để tạo điều kiện để sinh vật sống và phát triển thuận lợi thì cần cân bằng lại môi trường. Khi đó, hoạt động xử lý nước sẽ hiệu quả hơn.</p>
<h2><strong>3. Cơ chế sử dụng</strong></h2>
<ul>
<li>Có thể sử dụng NaOH trực tiếp vào nước thải hoặc pha thành dung dịch trước khi sử dụng.</li>
<li>Trong quá trình pha loãng, nhiệt lượng đáng kể sẽ được tạo ra. Do đó, cần chú ý tốc độ pha loãng và phương pháp làm nguội phải được kiểm soát cẩn thận để không có hiện tượng sôi hoặc bắn ra xung quanh.</li>
<li>Để sử dụng với liều lượng chính xác, đạt hiệu quả tối ưu trong xử lý nước cần sử dụng các thiết bị chuyên dụng. Trong trường hợp này, người dùng nên sử dụng các bơm định lượng hoặc bơm màng để châm xút vào dòng nước.</li>
</ul>
<h3>Cách bảo quản</h3>
<p>+ NaOH rất dễ bị hấp thụ và phản ứng với CO2 trong không khí vì vậy nó thường được bảo quản ở trong bình có nắp kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát.</p>
<p>+ Đặt xa nơi có chứa các chất có tính axit, tránh nơi dễ cháy nổ.</p>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1658</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Hoá chất Axit Sunfuric (H2SO­4)</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-axit-sunfuric-h2so4/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:32:28 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-axit-sunfuric-h2so4/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Công thức hoá học: C6H8O7.</li>
 	<li>Tên gọi khác: Axit chanh.</li>
 	<li>Ngoại quan: Tinh thể rắn màu trắng, không mùi, hòa tan trong nước.</li>
 	<li>Khối lượng phân tử: 192.123 g/mol.</li>
 	<li>Tỉ trọng: 1,665 g/cm3.</li>
 	<li>Nhiệt độ nóng chảy: 156 °C.</li>
 	<li>Nhiệt độ sôi: 310 °C.</li>
 	<li>Độ nhớt: 6.5 cP.</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<colgroup>
<col />
<col /> </colgroup>
<tbody>
<tr>
<td>
<p dir="ltr"><strong>Đặc điểm</strong></p>
</td>
<td>
<p dir="ltr"><strong>Thông số</strong></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Tên sản phẩm</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Axit Citric, Axit chanh</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Công thức hoá học</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">C6H8O7</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Ngoại quan</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Tinh thể rắn màu trắng, không mùi, hòa tan trong nước.</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Tỉ trọng</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">1,665 g/cm³</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Khối lượng phân tử</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">192.123 g/mol</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Nhiệt độ nóng chảy</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">156 °C</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Nhiệt độ sôi</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">310 °C</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Độ nhớt</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">6.5 cP</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Đặc tính</h2>
<ul>
<li>Axit chanh (Axit Citric) có vị chua đặc trưng. Đây là chất rất dễ tan trong nước và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống.</li>
<li>Nhiệt độ nóng chảy của Axit chanh (Axit Citric) là 153⁰C và nhiệt độ sôi là 175⁰C.</li>
<li>Do ảnh hưởng của nhóm Carboxyl (-COOH) trong axit chanh nên mỗi nhóm có thể cho đi 1 Proton để tạo thành ion Cirate.</li>
<li>Axit chanh (Axit Citric) là tác nhân làm sạch tốt về mặt môi trường. Sản phẩm đóng vai trò như một chất chống oxy hoá.</li>
</ul>
<h2>Ưu điểm</h2>
<ul>
<li>Axit chanh (Axit Citric) là hoá chất được sử dụng phổ biến hiện nay. Sản phẩm rất dễ tìm mua tại các cửa hàng, nhà phân phối và công ty khác nhau.</li>
<li>Hoá chất này có khả năng ứng dụng cao, có thể sử dụng dễ dàng trong các lĩnh vực đời sống khác nhau.</li>
<li>Axit chanh (Axit Citric) có giá thành tương đối rẻ. Vì vậy, người dùng sẽ không cảm thấy áp lực tài chính lớn khi mua sản phẩm.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng</h2>
<ul>
<li>Trong lĩnh vực xử lý nước: Axit chanh (Axit Citric) có tác dụng tái sinh vật liệu lọc để trao đổi ion, dùng trong các chất làm mềm nước. Bởi sản phẩm có thể kết tủa ion kim loại đã tích lũy như phức chất citrat.</li>
<li>Trong lĩnh vực chế biến thực phẩm: Hóa chất này có tác dụng như một chất tạo hương vị và chất bảo quản của các loại đồ uống, thực phẩm.</li>
<li>Sản phẩm được sử dụng để kiểm soát nồng độ PH trong các hoá chất tẩy rửa dùng trong sản xuất thực phẩm và gia đình.</li>
<li>Axit chanh (Axit Citric) có tác dụng trong sản xuất xà phòng Và có thể dùng để thay thế axit nitric trong công nghệ sinh học, công nghệ dược phẩm với mục đích làm sạch ống dẫn.</li>
<li>Hoá chất này cũng được sử dụng như một thành phần trong các loại dầu gội, thuốc nhuộm tóc, sáp vuốt tóc, kem dưỡng da.</li>
<li>Axit chanh (Axit Citric) có thể được ứng dụng trong sản xuất mô kháng virus, là chất đệm để tăng độ hoà tan của heroin nâu, giảm nguy cơ lan truyền bệnh viêm gan và AIDS.</li>
<li>Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng để sản xuất chất nổ nhạy nhiệt, nhạy ma sát, chạm.</li>
</ul>
<h2>Khuyến cáo sử dụng</h2>
<ul>
<li>Mặc bảo hộ lao động khi tiếp xúc với Axit chanh (Axit Citric).</li>
<li>Nên sử dụng Axit chanh (Axit Citric) với nồng độ vừa phải.</li>
<li>Axit chanh (Axit Citric) khi tiếp xúc với mắc có thể gây bỏng hoặc mất thị giác nên cần phải để mắt tránh xa sản phẩm hoặc dùng kính chắn.</li>
</ul>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1657</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Axit Chanh (Axit Citric)</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/axit-chanh-axit-citric/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:32:11 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/axit-chanh-axit-citric/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Tên gọi: Hóa chất Clorin, Chlorine, Calcium Hypochlorite, hóa chất Clo.</li>
 	<li>Công thức hoá học: Ca(ClO)2 / Ca(OCl)2.</li>
 	<li>Xuất xứ: Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc.</li>
 	<li>Hàm lượng: 70%.</li>
 	<li>Hình thái: Dạng bột.</li>
 	<li>Màu sắc: Trắng.</li>
 	<li>Mùi: Sốc.</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<h2>Đặc điểm của hóa chất Clorin</h2>
<h3>Thông số kỹ thuật</h3>
<table>
<colgroup>
<col />
<col /> </colgroup>
<tbody>
<tr>
<td>
<p dir="ltr"><strong>Đặc điểm</strong></p>
</td>
<td>
<p dir="ltr"><strong>Thông số</strong></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Tên gọi</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Hóa chất Clorin</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Tên khác</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Chlorine, Calcium Hypochlorite, hóa chất Clo</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Công thức hoá học</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Ca(ClO)2 / Ca(OCl)2</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Xuất xứ</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Hàm lượng</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">70%</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Hình thái</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Dạng bột</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Màu sắc</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Trắng</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Mùi</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Sốc</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>Công dụng</h3>
<p>Xử lý nước, khử trùng diệt khuẩn và diệt rêu tảo. Dùng trong công nghiệp tẩy trắng, khử mùi hệ thống thoát nước, cầu cống, dùng trong khử trùng y tế.</p>
<h3>Đặc tính</h3>
<ul>
<li>Hóa chất Clorin có 2 dạng cơ bản là Clorin tự do và Hypochlorite.</li>
<li>Ở dạng hypochlorite, hoá chất này được chia làm 2 loại là Hypochlorite Natri (NaOCl) dạng dung dịch lỏng và Hypochlorite Canxi Ca(OCl)2 có dạng bột màu trắng, mùi hăng sốc.</li>
<li>Khi pha với nước có màu trong suốt và có mùi vị đặc trưng.</li>
<li>Khả năng khử trùng, diệt khuẩn và làm ngừng hoạt động của các loại vi sinh vật gây ô nhiễm nước. Do đó, đây là loại hoá chất có tác dụng xử lý nước cực cao.</li>
<li>Sử dụng hóa chất Clorin đúng cách sẽ mang lại hiệu quả thiết thực cho người sử dụng. Tuy nhiên, nếu không biết cách sử dụng hợp lý sẽ gây tác hại cho con người và môi trường.</li>
</ul>
<h3>Ưu điểm</h3>
<ul>
<li>Clorin là một trong những hóa chất phổ biến hiện nay. Vì vậy, người dùng sẽ rất dễ dàng để mua sản phẩm với số lượng lớn, trong thời gian ngắn.</li>
<li>Giá thành của loại hoá chất này rất rẻ. Nó giúp người dùng tiết kiệm rất nhiều chi phí.</li>
<li>Sản phẩm có hiệu quả khử trùng cao với phạm vi hoạt động rộng với các loại vi khuẩn, vi sinh vật khác nhau.</li>
<li>Hóa chất Clorin có thể loại bỏ một số màu và mùi lạ lẫn trong nước.</li>
<li>Ngoài ra, sản phẩm này cũng được đánh giá là có hiệu quả trong việc oxy hóa các hợp chất hữu cơ và vô cơ nhất định.</li>
</ul>
<h3>Ứng dụng</h3>
<p>Hóa chất Clorin được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, cụ thể như sau:</p>
<ul>
<li>Xử lý nước bể bơi: Để nước trong bể luôn sạch sẽ, cần đưa Clorin vào bể với hàm lượng khoảng 0,6 – 1 ppm và độ pH là 7,2 – 7,6.</li>
<li>Đối với nước sinh hoạt: Người dùng sử dụng hóa chất Clorin 1% để hoà tan vào bể bơi. Hàm lượng clo dư tiêu chuẩn là từ 0,1 đến 0,2 ppm.</li>
<li>Sử dụng với mục đích tẩy rửa, khử trùng các vị trí như nhà bếp, phòng vệ sinh, phòng tắm…</li>
<li>Hóa chất Clorin dạng bột hoặc viên cũng có thể sử dụng để thay thế Cloramin B để sát khuẩn, khử trùng trong dịch Covid 19.</li>
<li>Cách dùng: Hòa tan 5- 6g Clorin/lít nước và phun trên các bề mặt, vị trí cần khử trùng.</li>
<li>Clorin được sử dụng để tẩy trùng ao hồ, trang thiết bị và dụng cụ trong nuôi trồng thuỷ sản.</li>
<li>Hoá chất này còn được sử dụng trong một số ngành công nghiệp như công nghiệp bột giấy, vải sợi.</li>
</ul>
<h3><em>Khuyến cáo sử dụng</em></h3>
<ul>
<li>Hoá chất Clorin có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ con người. Do đó, khi sử dụng để khử trùng nước sinh hoạt cần phải có liều lượng tỉ lệ thích hợp.</li>
<li>Sản phẩm này có khả năng tiêu diệt vi khuẩn tốt nhưng đối với virus thì hoá chất này không phát huy được hiệu quả rõ rệt.</li>
<li>Sản phẩm có tính ăn mòn và tính độc hại. Vì vậy, cần phải kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo an toàn.</li>
<li>Clorin nếu kết hớp với các hợp chất Humic có thể sinh ra các sản phẩm phụ như Chlorophenols và Trihalomethanes (THMs). Đây là những chất có khả năng gây ung thu.</li>
<li>Clorin có khả năng lưu trữ vài giờ trong nước nên sau khi xử lý, phần nước đầu nguồn thường có nồng độ cao, khả năng khử trùng tốt. Nước cuối nguồn nồng độ lại thấp hơn.</li>
</ul>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1656</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Hạt Lanxess S1567</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-lanxess-s1567/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:31:48 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-lanxess-s1567/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Vi sinh vật tổng số: ≥10<sup>8</sup>CFU/g</li>
 	<li>Chất mang: Bột cám gạo, bột đậu</li>
 	<li>Độ ẩm (% khối lượng): &#60;12%</li>
 	<li>Quy cách đóng gói: 1 Kg</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<p>Chế phẩm vi sinh emic là tập hợp của nhiều vi sinh vật gồm Lactobacillus, Bacillus, Saccharomyces,&#8230;. Emic có khả năng phân giải nhanh các chất hữu cơ có trong nước thải và khử mùi hôi hiệu quả.</p>
<h2>1. Thành phần</h2>
<p>Thành phần trong chế phẩm vi sinh xử lý nước thải emic bao gồm:</p>
<ul>
<li>Vi sinh vật tổng số (thuộc các chi Lactobacillus, Bacillus, Saccharomyces): &gt;10^8 CFU/gr.</li>
<li>Chất mang: Bột cám gạo, bột đậu.</li>
<li>Độ ẩm (% khối lượng): &lt;12%.</li>
</ul>
<h2>2. Đặc tính</h2>
<p>Những đặc tính nổi bật của chế phẩm vi sinh xử lý nước thải emic gồm:</p>
<ul>
<li>Phân giải chất hữu cơ có trong nước thải và chất thải rắn: tinh bột, lipit, protein, xenlulozơ… nhằm đẩy nhanh quá trình mùn hóa, làm sạch nước thải.</li>
<li>Giúp giảm mùi hôi từ của nước thải.</li>
<li>Ức chế, tiêu diệt những vi sinh vật gây bệnh.</li>
<li>Tạo nên hệ vi sinh có hoạt lực cao, có khả năng ổn định lâu dài trong bể xử lý nước thải.</li>
<li>Giúp ổn định các chỉ số: TSS, BOD5, COD, BOD…</li>
</ul>
<h2>3. Cách dùng</h2>
<h3>Xử lý chất thải rắn làm phân ủ</h3>
<p>Không chỉ có công dụng xử lý nước thải, chế phẩm vi sinh emic còn được sử dụng để xử lý chất thải rắn làm phân ủ với liệu lượng như sau:</p>
<ul>
<li>Hòa từ 50 &#8211; 100g chế phẩm vi sinh vào nước rồi trộn đều cho 1 tấn nguyên liệu, độ ẩm cần đạt từ 50 &#8211; 60%.</li>
<li>Ủ nguyên liệu thành đống có che phủ kín, thực hiện đảo trộn định kỳ 7 &#8211; 10 ngày/ lần</li>
<li>Giai đoạn ủ được thực hiện trong khoảng 20 &#8211; 30 ngày.</li>
</ul>
<h3>Xử lý nước thải hầm bioga trong chăn nuôi</h3>
<p>Người dùng có thể sử dụng men vi sinh xử lý nước thải emic để xử lý nước thải ở hầm bioga chăn nuôi theo 1 trong 3 cách sau:</p>
<ul>
<li>Sử dụng 1kg/ 5m3 chế phẩm để xử lý nước thải định kỳ 1 tháng/ lần.</li>
<li>Sử dụng 40 &#8211; 80g/m3 chế phẩm để xử lý nước thải định kỳ 10 ngày/ lần.</li>
<li>Sử dụng 4 &#8211; 8g/m3 chế phẩm 1 ngày/ 1 lần.</li>
</ul>
<h3>Xử lý nước thải công nghiệp</h3>
<p>Các nhà máy chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, thủy sản, nhà máy xử lý nước thải bệnh viện, nước thải sinh hoạt sử dụng chế phẩm vi sinh xử lý nước thải emic theo cách sau:</p>
<ul>
<li>Sử dụng 40 &#8211; 80g/m3 cho lần đầu tiên sử dụng cho bể chứa nước thải.</li>
<li>Sử dụng 40 &#8211; 80g/m3 để xử lý nước thải định kỳ 10 ngày/lần.</li>
</ul>
<p>Với khả năng ứng dụng đa dạng trong xử lý nước thải, chế phẩm vi sinh xử lý nước thải Emic là sản phẩm không thể thiếu ở mỗi gia đình cũng như các nhà máy. Nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng, các doanh nghiệp luôn mong muốn tìm mua sản phẩm chính hãng, chất lượng cao và được bảo quản theo đúng quy định.</p>
<p>Toàn Á tự hào là doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực môi trường, nơi cung cấp các chế phẩm sinh học chất lượng cao. Không chỉ cung cấp chế phẩm vi sinh Emic chính hãng, các chuyên gia của Toàn Á còn nhiệt tình hỗ trợ các gia đình, doanh nghiệp tối ưu quy trình xử lý nước thải của mình.</p>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1655</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Hạt Cation Mitsubishi UBK08</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-cation-mitsubishi-ubk08/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:30:54 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-cation-mitsubishi-ubk08/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Xuất xứ: Hàn Quốc</li>
 	<li>Hình dạng: hình cầu</li>
 	<li>Màu: vàng trong</li>
 	<li>Kích cỡ hạt: 0,8mm</li>
 	<li>Khả năng trao đổi (eq/L): 2,0eq/L</li>
 	<li>Tỷ trọng: 840g/L</li>
 	<li>Quy cách đóng gói: 25l/bao</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<h2>Đặc tính</h2>
<ul>
<li>Có hình cầu, màu vàng trong.</li>
<li>Chúng có năng lực hoạt động vô cùng mạnh mẽ, có khả năng khử cứng nước với khối lượng lớn, trong thời gian rất ngắn.</li>
<li>Hạt trao đổi Ion Mitsubishi UBK08 được chế tạo từ vật liệu tổng hợp copolymer có chứa Natri.</li>
<li>Sản phẩm có cấu trúc dạng gel trong suốt và bền vững về mặt cơ học.</li>
<li>Nguồn gốc từ của được cấu thành từ Styrene-divinylbenzene với nhóm chức axit sulfonic.</li>
</ul>
<h2>Ưu điểm</h2>
<ul>
<li>Hiệu suất xử lý cực cao. Có khả năng làm mềm nước trong các hệ thống xử lý nước có công suất lớn.</li>
<li>Hạt Mitsubishi UBK08 có cấu trúc dạng gel trong, dễ dàng tái sinh hoặc rửa sạch và có thể tiếp tục tái sử dụng.</li>
<li>Có thể sử dụng trong thời gian dài cũng không bị sụt áp quá mức.</li>
<li>Độ bền cơ học cao. Có thể tái sinh và tái sử dụng nhiều lần để xử lý nước cứng.</li>
<li>Loại bỏ được cả sắt, mangan, tạp chất hữu cơ lơ lửng trong nước.</li>
</ul>
<p>Ngoài ra, sản phẩm còn có những ưu điểm khác như sau: Lưu lượng xử lý ổn định, an toàn và tiết kiệm nước, tỷ lệ hao hụt trong quá trình sử dụng rất thấp.</p>
<h2>Ứng dụng</h2>
<p>Hạt nhựa trao đổi ion Mitsubishi UBK08 đang được ứng dụng trong các lĩnh vực sau:</p>
<ul>
<li>Hệ thống lọc nước công nghiệp, hệ thống lọc nước dân dụng.</li>
<li>Xử lý nước tinh khiết, siêu tinh khiết, nước dùng trong sinh hoạt.</li>
<li>Các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, sinh hoạt.</li>
<li>Loại bỏ các khoáng chất như Ca+, Mg+ cùng các ion kim loại có trong hệ thống lọc thô, hệ thống làm mềm nước sinh hoạt.</li>
<li>Khử nước cứng trước khi đi qua màng lọc RO.</li>
<li>Xử lý nước dùng trong các nhà máy sản xuất dược phẩm, hóa mỹ phẩm, thực phẩm.</li>
<li>Lọc nước cho hệ thống nuôi trồng thủy sản, luyện kim, khai khoáng.</li>
<li>Lọc nước để bảo vệ lò hơi và hệ thống làm mát tuần hoàn.</li>
</ul>
<h3>Khuyến cáo sử dụng</h3>
<p>Hạt trao đổi ion Mitsubishi UBK08 chỉ chủ yếu có tác dụng là loại bỏ canxi, magie. Vì vậy, nếu chỉ đơn thuần sử dụng sản phẩm này thì nguồn nước vẫn có thể tồn tại một số hợp chất và khoáng chất. Do đó, cần phải có thêm các hệ thống xử lý phía sau mới có thể đảm bảo được chất lượng nước.</p>
<p>Để đảm bảo hiệu quả xử lý nước một cách tốt nhất, sau một thời gian sử dụng, bạn nên tiến hành tái sinh cho hạt nhựa trao đổi Mitsubishi UBK08. Điều này sẽ giúp bổ sung năng lượng ion natri trong hạt nhựa.</p>
<p>Hãy liên hệ ngay với Toàn Á JSC, chúng tôi không chỉ cung cấp cho bạn những sản phẩm chính hãng 100% mà còn với mức giá hấp dẫn nhất trên thị trường.</p>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1654</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Cát Mangan lọc nước</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/cat-mangan-loc-nuoc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:29:51 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/cat-mangan-loc-nuoc/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Xuất xứ: Việt Nam</li>
 	<li>Màu sắc: Trắng, vàng, nâu nhẹ</li>
 	<li>Kích thước: Có đủ loại: 2 – 4mm, 4 – 8mm, 5 – 10mm,…</li>
 	<li>Tỷ trọng: 400kg/m3 – 1,4kg/lít</li>
 	<li>Quy cách: 40kg/bao, 50kg/bao,…</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<h2>Đặc tính của sỏi thạch anh lọc nước</h2>
<p>Sỏi thạch anh lọc nước là một loại đá phổ biến có trong tự nhiên thường có ở ven sông, suối. Sau quá trình bào mòn dần của nước bề mặt của chúng sẽ tròn và nhẵn hơn.</p>
<p style="text-align: center;"><img data-recalc-dims="1" decoding="async" src="https://i0.wp.com/toana.vn/admin/uploads/images/soi-thach-anh-loc-nuoc.webp?w=1020&#038;ssl=1" alt="sỏi thạch anh lọc nước" /></p>
<p>Vì sỏi thạch anh có sẵn trong thiên nhiên nên rất dễ khai thác và sử dụng. Loại sỏi này thường được sử dụng để làm lớp đệm, vật liệu đỡ các vật liệu khác trong quá trình lọc và phân phối nước bảo vệ lưới lọc, giúp nguồn nước sử dụng sẽ được sạch sẽ và tinh khiết hơn.</p>
<p>Chúng thường có kích thước khoảng &gt;2mm. Chúng có kích cỡ khá tương đồng nhau và độ cứng cao. Các thành phần cơ bản bao gồm:</p>
<ul>
<li>Thành phần chính là Oxit Silic (SiO2) khoảng 99,4%.</li>
<li>Ngoài ra, còn có một số các thành phần khác như: Oxit Nhôm (Al<sub>2</sub>O<sub>3</sub>) 0,1%, Oxit Sắt (Fe<sub>2</sub>O<sub>3</sub>) &lt;0,1%, Oxit Natri (Na<sub>2</sub>O) 1%.</li>
</ul>
<h3>Thông số kỹ thuật của sỏi lọc nước</h3>
<p>Để hiểu được rõ về đặc tính kỹ thuật của sỏi thạch anh lọc nước, bạn có thể theo dõi vào bảng số liệu dưới đây.</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>Màu sắc</td>
<td>Trắng, vàng, nâu nhẹ</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>Có đủ loại kích thước khác nhau: 2 – 4mm, 4 – 8mm, 5 – 10mm,…</td>
</tr>
<tr>
<td>Tỷ trọng</td>
<td>1400kg/m3 – 1,4kg/lít</td>
</tr>
<tr>
<td>Quy cách đóng bao</td>
<td>40kg/bao, 50kg/bao,… (tùy nhu cầu)</td>
</tr>
<tr>
<td>Xuất xứ</td>
<td>Việt Nam</td>
</tr>
<tr>
<td colspan="2"><strong>Các thành phần cơ bản</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Hàm lượng Oxit Silic (SiO2)</td>
<td>99,4%</td>
</tr>
<tr>
<td>Hàm lượng Oxit Nhôm (Al2O3)</td>
<td>0,1%</td>
</tr>
<tr>
<td>Hàm lượng Oxit Sắt (Fe2O3)</td>
<td>&lt;0,1%</td>
</tr>
<tr>
<td>Hàm lượng Oxit Natri (Na2O)</td>
<td>1%</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>Ứng dụng của sản phẩm</h3>
<p>Sỏi thạch anh là những viên đá có nhiều màu sắc, kích thước lại rất đa dạng và rất dễ khai thác, tìm kiếm. Vậy nên, loại sỏi này có thể sử dụng vào rất nhiều việc xung quanh cuộc sống của chúng ta. Ví dụ như:</p>
<ul>
<li>Trong lĩnh vực trồng cây cảnh, thiết kế bể cá: dùng để trang trí, tô điểm cho các chậu cây cảnh, bể cá, bể thủy sinh để chúng trở nên sinh động và đẹp mắt hơn.</li>
</ul>
<p style="text-align: center;"><img data-recalc-dims="1" decoding="async" src="https://i0.wp.com/toana.vn/wp-content/uploads/2022/01/dung-soi-thach-anh-de-trang-tri.jpg?w=1020&#038;ssl=1" alt="ứng dụng để trang trí chậu cảnh" /></p>
<ul>
<li>Trong lĩnh vực công nghiệp tàu thủy: Các viên sỏi lớn có thể sử dụng làm cát bắn tàu loại hạt.</li>
<li>Trong ngành xây dựng. Những viên sỏi thạch anh có thể làm nguyên liệu trở thành chất phụ gia trong quá trình xây dựng các tòa nhà.</li>
<li>Trong lĩnh vực lọc nước: Được sử dụng với nhiều loại kích thước khác nhau có thể loại bỏ những tạp chất, trong nước. Từ đó, mang tới nguồn nước sạch, <a href="https://toana.vn/kien-thuc/nuoc-tinh-khiet-la-gi.html" target="_blank" rel="noopener">nước tinh khiết</a>.</li>
</ul>
<p style="text-align: center;"><img data-recalc-dims="1" fetchpriority="high" decoding="async" src="https://i0.wp.com/toana.vn/wp-content/uploads/2022/01/soi-thach-anh-loc-nuoc.jpg?resize=800%2C550&#038;ssl=1" alt="ứng dụng sỏi thạch anh trong lọc nước" width="800" height="550" /></p>
<h3>Cách sử dụng cát sỏi thạch anh</h3>
<p>Sỏi thạch anh là 1 loại nguyên liệu rất dễ tìm kiếm và khai thác trong tự nhiên, giá thành của chúng cũng rất rẻ.</p>
<p>Vậy cách sử dụng cụ thể sẽ như thế nào?</p>
<ul>
<li>Để sỏi thạch anh ở tầng dưới cùng để lọc nước, mang lại nguồn nước tinh khiết cho gia đình.</li>
<li>Kết hợp cùng các loại vật liệu khác như: <a href="https://toana.vn/kien-thuc/bao-gia-than-hoat-tinh-loc-nuoc.html" target="_blank" rel="noopener">than hoạt tính lọc nước</a>, cát vàng, cát đen,&#8230;</li>
<li>Thay thế định kỳ khoảng 6 &#8211; 12 tháng 1 lần.</li>
</ul>
<p>Hy vọng với bài viết này của Toàn Á giúp bạn có thêm kiến thức về loại nguyên liệu này. Nếu bạn cần biết thêm những thông tin chi tiết hoặc muốn đặt mua sỏi thạch anh có thể liên hệ với chúng tôi.</p>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1653</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Ferman &#8211; khử sắt, mangan trong nước</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/ferman-khu-sat-mangan-trong-nuoc/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:28:17 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/ferman-khu-sat-mangan-trong-nuoc/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Tên sản phẩm: Hạt Greensand Plus A8042-01.</li>
 	<li>Màu: Đen.</li>
 	<li>Khối lượng riêng: 1426 kg/m3.</li>
 	<li>pH: 6.2 – 8.5.</li>
 	<li>Nhiệt độ hoạt động: Không giới hạn.</li>
 	<li>Kích thước hạt: 18 x 60 mesh (0.25 – 1 mm).</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<colgroup>
<col />
<col /> </colgroup>
<tbody>
<tr>
<td>
<p dir="ltr"><strong>Đặc điểm</strong></p>
</td>
<td>
<p dir="ltr"><strong>Thông số</strong></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Tên sản phẩm</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Hạt Greensand Plus A8042-01</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Màu sắc</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Đen</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Khối lượng riêng</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">1426 kg/m³</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Kích thước hạt</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">18 x 60 mesh (0.25 – 1 mm)</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Kích thước hiệu quả</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">0.3 – 0.35 mm</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Độ đồng đều</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">&lt; 1.6</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Nhiệt độ hoạt động</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Không giới hạn</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">pH</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">6.2 – 8.5</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Chiều cao lớp vật liệu lọc</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Ít nhất 15 inch (318mm) với cột lọc đa tầng.</p>
<p dir="ltr">Ít nhất 30 (762mm) inch với cột lọc chỉ chứa Greensand</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Lưu lượng lọc</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">2 – 12 gpm/sq.ft (5 – 30 m/h)</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Lưu lượng rửa lọc</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Ít nhất 12 gpm/sq.ft (30m/h) ở 13℃</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Đặc tính</h2>
<ul>
<li>Hạt Greensand Plus A8042-01 thể hoạt động tốt trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau, hoàn toàn không giới hạn.</li>
<li>Đây là sản phẩm được sản xuất theo công nghệ đặc biệt. Hạt có khả năng loại bỏ sắt, Mangan, Hydro, Asen trong nước vô cùng tốt.</li>
<li>Sản phẩm này được WQA (WQA Gold Seal Certification) chứng nhận là vật liệu an toàn.</li>
</ul>
<h2>Ưu điểm</h2>
<ul>
<li>Hạt Greensand Plus A8042-01 có khả năng loại bỏ kim loại, các chất độc hại có trong nước một cách cực kỳ hiệu quả.</li>
<li>Khả năng ứng dụng của loại hạt này rất rộng rãi, có thể sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước khác nhau.</li>
<li>Hạt Greensand Plus A8042-01 có thể hoạt động hiệu quả mà không cần phải có thêm hệ thống tiền xử lý nước đó. Vì vậy, giúp người dùng tiết kiệm được rất nhiều thời gian và chi phí.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng</h2>
<ul>
<li>Hiện nay, Greensand Plus A8042-01 đang được ứng dụng trong hệ thống xử lý nước giếng khoan, lọc nước cấp, nước tinh khiết, xử lý nước ngầm.</li>
<li>Sử dụng trong các bồn lọc áp lực dạng bồn đứng hoặc bồn nằm ngang.</li>
<li>Sản phẩm được ứng dụng trong các hệ thống bình lọc áp lực cao cấp, lọc trọng lực mở, hệ thống bồn áp suất đóng.</li>
<li>Ngoài ra, hạt cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp luyện thép tinh khiết.</li>
</ul>
<h2>Khuyến cáo sử dụng</h2>
<ul>
<li>Chiều dày tối thiểu của hạt Greensand Plus A8042-01 trong bể lọc là 10cm. Tuy nhiên, người dùng có thể điều chỉnh chiều cao của lớp vật liệu lọc theo nồng độ chất ô nhiễm và sắt trong nước.</li>
<li>Khi sử dụng hạt Greensand Plus A8042-01 để xử lý nước ngầm, cần cung cấp đủ oxi cho quá trình oxi hóa sắt diễn ra thuận lợi. Cách đơn giản nhất là bố trí sục khí trước bể lọc.</li>
<li>Nên sử dụng hạt nâng pH đối với những nguồn nước có độ pH thấp.</li>
<li>Để tăng độ trong của nước, bạn nên bố trí bên dưới hạt Greensand Plus A8042-01 một lớp cát thạch anh dày khoảng 0,2-0,3m.</li>
<li>Đối với nguồn nước ngầm chứa sắt dạng phức hữu cơ thì nên cho thêm chlorine phía trước bể lọc.</li>
<li>Nên rửa sạch hạt Greensand Plus A8042-01 trước khi đưa vào bể lọc.</li>
</ul>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1652</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Hạt Clark Birm A8006</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-clark-birm-a8006/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:28:14 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-clark-birm-a8006/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Nguồn gốc: Việt Nam</li>
 	<li>Thương hiệu: Vitecone</li>
 	<li>Kích thước hạt: 0.4 - 1.2 mm chiếm trên 95%</li>
 	<li>Độ ẩm trung bình: 3 %</li>
 	<li>Độ cứng: 6,68</li>
 	<li>Nhiệt độ hoạt động: 5 - 80<sup>o</sup>C</li>
 	<li>Tốc độ rửa ngược: 30m<sup>3</sup>/h/m<sup>2</sup> ở 20<sup>o</sup>C</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<h2>Giới thiệu sơ bộ</h2>
<p>Ferman là vật liệu lọc có màu tím đen, được sử dụng để loại bỏ sắt hoà tan, mangan, hydro sulfua… ra khỏi nước. Bề mặt của Ferman được phủ một lớp gel nano Mangan và sắt hoạt tính cao có tác dụng xử lý Mangan và sắt trong nước.</p>
<p>Với nền vật liệu là các khoáng tự nhiên có phần phần chủ yếu là SiO<sub>2</sub> trơ về mặt hóa học, chống lại ăn mòn, mài mòn hóa học. Ferman có hiệu quả vận hành ở quãng nhiệt độ lớn từ (5 – 80<sup>o</sup>C) với áp suất chênh lệch cao, hiệu quả hơn so với quặng Mangan truyền thống giúp cho vật liệu vận hành mạnh mẽ hơn và thời gian hoạt động lâu hơn.</p>
<p>Loại vật liệu lọc này sử dụng trong các thiết kế lọc áp lực hay lọc trọng lực. Đồng thời là vật liệu thay thế chính xác cho cát mangan, quặng mangan hay các vật liệu lọc xử lý sắt và mangan khác đang có sẵn trên thị trường.</p>
<p>Ferman có thể sử dụng độc lập như một bộ lọc riêng biệt để xử lý sắt và mangan hoặc sử dụng chung với các vật liệu lọc khác như cát thạch anh hay antracite trong cột lọc media để xử lý nước thô.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<ul>
<li>Kích thước hạt: 0.4 1.2 mm chiếm trên 95%</li>
<li>Độ ẩm trung bình: 3 %</li>
<li>Tỷ khối (độ ẩm 3 %): 1.4 kg/lít</li>
<li>Độ trương nở trong nước (ngâm 24 giờ): 2,26%</li>
<li>Độ cứng: 6,68</li>
<li>Ứng dụng: Khử sắt, mangan trong nước (Xử lý tốt FeII, FeIII trong nước ngầm.</li>
<li>pH hoạt động: 6 &#8211; 9</li>
<li>Nhiệt độ hoạt động: 5 &#8211; 80<sup>o</sup>C</li>
<li>Tốc độ rửa ngược: 30m<sup>3</sup>/h/m2 ở 20<sup>o</sup>C</li>
<li>Tốc độ lọc tối đa: 25m<sup>3</sup>/h/m<sup>2</sup></li>
<li>Chiều cao lớp vật liệu tối thiểu: 450mm trong cột đa tầng hoặc 800mm nếu cột lọc Ferman riêng lẻ.</li>
<li>Dung lượng hấp phụ cực đại: 4mg/g đối với Mangan và 6.5mg/g đối với Sắt.</li>
</ul>
<h3>Công dụng</h3>
<ul>
<li>Xử lý nước nhiễm sắt, với nguồn nước đầu vào ô nhiễm đến 50mg/L.</li>
<li>Xử lý nước nhiễm Mangan, với nguồn ô nhiễm đầu vào đến 5mg/L.</li>
<li>Nguồn nước trong giới hạn xử lý:
<ul>
<li>pH 6 &#8211; 9.</li>
<li>TDS &lt; 1000.</li>
<li>Độ đục &lt; 5.</li>
<li>TOC &lt; 10.</li>
</ul>
</li>
</ul>
<h2>Thông số chạy vật liệu</h2>
<h3>Điều kiện tĩnh</h3>
<h4>Thời gian cân bằng hấp phụ</h4>
<p><strong>1. Với Mn</strong></p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td style="text-align: center;"><strong>Điều kiện</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Lượng</strong></td>
<td style="text-align: center;"><strong>Đơn vị</strong></td>
</tr>
<tr style="height: 15.55pt;">
<td style="text-align: center;">Nồng độ dung dịch ban đầu Co</td>
<td style="text-align: center;">25</td>
<td style="text-align: center;">mg/L</td>
</tr>
<tr style="height: 15.55pt;">
<td style="text-align: center;">Thể tích hấp phụ</td>
<td style="text-align: center;">100</td>
<td style="text-align: center;">mL</td>
</tr>
<tr style="height: 15.55pt;">
<td>
<p style="text-align: center;">Khối lượng vật liệu</p>
</td>
<td>
<p style="text-align: center;">1</p>
</td>
<td>
<p style="text-align: center;">g</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p style="text-align: center;">Tốc độ lắc</p>
</td>
<td>
<p style="text-align: center;">150</p>
</td>
<td>
<p style="text-align: center;">rpm</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p style="text-align: center;">Nhiệt độ</p>
</td>
<td>
<p style="text-align: center;">20 &#8211; 35</p>
</td>
<td>
<p style="text-align: center;"><sup>o</sup>C</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p style="text-align: center;">Thời gian</p>
</td>
<td>
<p style="text-align: center;">1 &#8211; 48</p>
</td>
<td>
<p style="text-align: center;">giờ</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p style="text-align: center;">Kết quả khảo sát thời gian cân bằng hấp phụ</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>Thời gian (giờ)</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>1</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>2</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>4</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>8</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>16</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>32</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>48</strong></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">C(t) &#8211; (mg/L)</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">16.2</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">13.56</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">11.779</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">6.22</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1.42</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">0.0726</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">0.069</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">q (mg/g)</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">0.88</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1.144</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1.3221</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1.878</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">2.358</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">2.49274</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">2.4931</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p style="text-align: center;">Hình 1. Thời gian cân bằng hấp phụ của vật liệu với Mn</p>
<p>Thời gian cân bằng hấp phụ của vật liệu đối với Mn là 32 giờ, nhưng để phù hợp với điều kiện thiết kế hệ thống, thi công công trình, chọn khảo sát ở thời gian 8 giờ.</p>
<p><strong>2. Đối với Fe</strong></p>
<p style="text-align: center;"><em>Đang cập nhật&#8230;</em></p>
<h3>Ảnh hưởng của pH</h3>
<p><strong>1. Đối với Mn</strong></p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>Điều kiện</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong> Lượng</strong></p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;"><strong>Đơn vị</strong></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">Nồng độ dung dịch Mn ban đầu Co</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">25</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">mg/L</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">Thể tích hấp phụ</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">100</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">mL</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">Khối lượng vật liệu</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">g</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">Tốc độ lắc</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">150</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">rpm</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">Nhiệt độ</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">20-35</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">oC</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">Thời gian</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">8</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">giờ</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">pH</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">5 đến 10</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">độ PH</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p style="text-align: center;"><em>Bảng 2. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ Mn của vật liệu</em></p>
<table>
<tbody>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">pH</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">5</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">6</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">7</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">8</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">9</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">10</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">Ct (mg/L)</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">31.5</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">26.51</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">6.22</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">6.18</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">6.34</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">9.48</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">q (mg/g)</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">-0.65</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">-0.151</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1.878</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1.882</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1.866</p>
</td>
<td nowrap="nowrap">
<p style="text-align: center;">1.552</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p style="text-align: center;"><em>Hình 2. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ Mn của vật liệu</em></p>
<p>Kết quả cho thấy trong môi trường pH thấp vật liệu bị thôi nhiễm Mn, không có khả năng xử lý do môi trường chứa ion H+ có thể rửa trôi lớp Mn gắn trên bề mặt vật liệu; pH tối ưu của vật liệu là 7 &#8211; 9 (tốt nhất ở 8). Khi tăng pH lên &gt;9 khả năng hấp phụ của vật liệu giảm, tốc độ thủy phân của Mn2+ tăng nhanh.</p>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1651</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Hạt Mixed Bed Lanxess</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-mixed-bed-lanxess/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:27:05 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-mixed-bed-lanxess/</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Xuất xứ: Trung Quốc.</li>
 	<li>Hình dạng: Hình cầu, hình tròn.</li>
 	<li>Màu: Vàng đậm hoặc vàng ngả sang cam.</li>
 	<li>Kích cỡ hạt: Dao động từ 300 – 1200 µm.</li>
 	<li>Khả năng trao đổi (eq/L): 1.3 eq/L (28.4 Kgr/ft³) (Cl– form).</li>
 	<li>Tỉ trọng: 1.08.</li>
 	<li>Quy cách đóng bao: 25 Lít/bao.</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<colgroup>
<col />
<col /> </colgroup>
<tbody>
<tr>
<td>
<p dir="ltr"><strong>Đặc điểm</strong></p>
</td>
<td>
<p dir="ltr"><strong>Thông số</strong></p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Tên sản phẩm</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Hạt trao đổi Ion Best water MB400</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Cấu trúc polymer</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Polystyrene Gel, Gel, Mixed Bed, Resin, Hydrogen form, Hydroxide</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Hình dạng</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">Hình cầu</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Độ ẩm</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">65%</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Dung lượng trao đổi</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">1.3 eq/L (28.4 Kgr/ft³) (Cl– form)</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Mức độ đồng đều</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">1.7</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Độ ẩm</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">48 – 54% (Cl– form)</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Kích thước hạt</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">300 – 1200 µm.</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Trọng lượng riêng</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">1.08</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Khối lượng riêng</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">705 – 740 g/L (42.5 – 44.7 lb/ft³)</p>
</td>
</tr>
<tr>
<td>
<p dir="ltr">Thành phần</p>
</td>
<td>
<p dir="ltr">40% Gel Cation axit mạnh (H+) và 60% Anion bazơ mạnh (OH-)</p>
</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Đặc tính</h2>
<p>Hạt nhựa trao đổi Ion Best water MB400 là một sản phẩm hỗn hợp. Chúng được pha trộn giữa các hạt cation mạnh và hạt anion mạnh. Hai loại hạt này được kết hợp với nhau theo tỷ lệ lần lượt là 40 &#8211; 60%.</p>
<p>Hạt Best Water MB400 được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại. Do đó, mức độ tinh khiết cao. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực hoạt động của hạt mà còn đảm bảo chất lượng nước.</p>
<h2>Ưu điểm</h2>
<p>Hiện nay, hạt trao đổi ion Bestwater MB400 đang là một trong những vật liệu được sử dụng nhiều trong các hệ thống lọc nước. Vậy, lý do vì sao mà sản phẩm này lại được yêu thích đến vậy. Hãy cùng Toàn Á JSC tìm hiểu những ưu điểm của sản phẩm như sau:</p>
<ul>
<li>Hạt Best water MB400 có năng lực hoạt động trao đổi ion cực tốt, phạm vi hoạt động rộng. Có thể ứng dụng với nhiều loại nước với những đặc tính khác nhau.</li>
<li>Công suất hoạt động của hạt Best water MB400 được đánh giá là cực tốt. Có thể xử lý khối lượng nước lớn mà không tiêu tốn nhiều nguyên vật liệu.</li>
<li>Hạt trao đổi ion Best water MB400 có thể tái sinh được. Vì vậy, vẫn tái sử dụng được nhiều lần mà không cần thay thế.</li>
<li>Tính chất hóa học và vật lý của hạt trao đổi ion Best water MB400 rất ổn định.</li>
<li>Tốc độ trao đổi ion của sản phẩm cao. Đồng thời, hệ số đồng đều của hạt thấp.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng</h2>
<p>Hạt trao đổi ion Best water MB400 là một trong những vật liệu quan trọng trong xử lý nước, cụ thể như sau:</p>
<ul>
<li>Tham gia tích cực vào quá trình xử lý nước, khử khoáng và loại bỏ silica trong nước.</li>
<li>Hạt Best water MB400 được sử dụng trong hệ thống xử lý nước để sản xuất dược phẩm, thực phẩm.</li>
<li>Sử dụng trong xử lý nước cấp cho các lĩnh vực công nghiệp.</li>
<li>Sản xuất nước siêu tinh khiết để phục vụ cho các nhà máy sản xuất vi mạch điện tử.</li>
</ul>
<p>Toàn Á chuyên cung cấp các vật liệu lọc nước chính hãng, chất lượng cao. Trong đó bao gồm hạt trao đổi Ion Bestwater MB400. Cam kết sản phẩm có chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng với các chứng chỉ CO, CQ và các loại giấy tờ nhập khẩu khác. Nếu bạn có nhu cầu, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể về sản phẩm và nhận báo giá chi tiết.
</p></div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1650</post-id>	</item>
		<item>
		<title>Hạt Mixbed Bestwater MB400</title>
		<link>https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-mixbed-bestwater-mb400/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyễn Ngọc Kỳ]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 23 Apr 2023 13:26:59 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://mycogroup.com.vn/san-pham/hat-mixbed-bestwater-mb400/</guid>

					<description><![CDATA[1. Hạt Mixed bed Lanxess Hỗn hợp hạt nhựa Mixed Bed thương hiệu Lanxess có hoạt tính mạnh chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp lọc nước khử khoáng. Lanxess là một thương hiệu nổi tiếng với dây chuyền sản xuất hiện đại, chất lượng sản phẩm cao. Hỗn hợp hạt nhựa Mixed Bed Lanxess là một [...]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="inner-750-wp">
<h2><strong>1. Hạt Mixed bed Lanxess </strong></h2>
<p>Hỗn hợp hạt nhựa Mixed Bed thương hiệu Lanxess có hoạt tính mạnh chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp lọc nước khử khoáng. Lanxess là một thương hiệu nổi tiếng với dây chuyền sản xuất hiện đại, chất lượng sản phẩm cao.</p>
<p style="text-align: center;"><img data-recalc-dims="1" decoding="async" src="https://i0.wp.com/toana.vn/wp-content/uploads/2019/10/hat-mixed-bed-lanxess.jpg?resize=800%2C550&#038;ssl=1" alt="Hạt Mixed Bed Lanxess" width="800" height="550" /></p>
<p>Hỗn hợp hạt nhựa Mixed Bed Lanxess là một hỗn hợp bao gồm hạt Cation gốc axit mạnh và hạt Anion gốc bazơ mạnh. Công nghệ của Lanxess hiệu quả để xử lý nước và loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan trong chất lỏng, chẳng hạn như niken, nitrat, perchlorate, borat và hydrocarbon… từ nước. Trong quá trình trao đổi ion, nước cần xử lý chảy qua một thùng chứa đầy hạt nhựa, gốc polymer của hạt nhựa liên kết các ion của các chất ô nhiễm và thay thế chúng bằng các ion vô hại.</p>
<p>Trong xử lý nước thải, nhựa trao đổi ion loại bỏ các kim loại nặng như thủy ngân hoặc cadmium. Ngoài ra, các kim loại quý như đồng hoặc bạch kim, có thể được lọc ra và sau đó được sử dụng cho các mục đích khác.</p>
<p>Các ưu điểm của hạt Mixed bed Lanxess:</p>
<ul>
<li>Do quy trình sản xuất đặc biệt, hạt có khả năng chống chịu trong nguồn hóa chất, môi trường cơ học cao.</li>
<li>Quá trình tái sinh ion tiêu thụ hóa chất rất thấp.</li>
<li>Thời gian tái sinh lâu</li>
<li>Xuất xứ: Đức</li>
</ul>
<h2><strong>2. Ứng dụng</strong></h2>
<p>Hạt Mixed Bed Lanxess có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực xử lý nước công nghiệp như:</p>
<ul>
<li>Xử lý nước khử khoáng, dây chuyền sản xuất nước tinh khiết, siêu tinh khiết…</li>
<li>Sản xuất nước cho các ngành công nghiệp: Điện tử, Dược phẩm, y tế, sản xuất chất bán dẫn, công nghiệp mạ điện, dược phẩm, công nghiệp hóa chất, ô tô…</li>
<li>Xử lý nước thải công nghiệp</li>
<li>Trong các ứng dụng làm mềm nước, khi các ion canxi chịu làm tăng độ cứng của nước được thay thế bằng các ion natri.</li>
<li>Được sử dụng trong sản xuất nước cấp nồi hơi siêu tinh khiết để tránh sự ăn mòn nồi. Điều này giúp cải thiện hiệu quả vận hành và tuổi thọ của các nhà máy sử dụng nồi hơi.</li>
<li>Xử lý nước làm mát, để bảo vệ các hệ thống chống lại vôi hóa.</li>
</ul>
<p>Hãy liên hệ ngay đến MYCO Việt Nam để được tư vấn kỹ hơn về sản phẩm, và cách sử dụng.</p>
</div>
]]></content:encoded>
					
		
		
		<post-id xmlns="com-wordpress:feed-additions:1">1649</post-id>	</item>
	</channel>
</rss>
